• Vị thế Vàng ETF
  • Vị thế Bạc ETF
  • Kho trữ Vàng COMEX
  • Kho trữ Bạc COMEX
  • Kho trữ Đồng COMEX
  • Dầu thô API
  • Vị thế IMM

Lượng vàng nắm giữ trong SPDR ETF (đơn vị tấn)

Sơ đồ cột Biểu đồ đường
Vị thế hiện tại : 838.54 Tấn , So với ngày trước giữ nguyên 0Tấn
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Không có dữ liệu.
Ngày dữ liệuMức độ nắm giữ (ounce)Mức độ nắm giữ (tấn)Tăng giảm (tấn)Tổng giá trị (USD)Ảnh hưởng
2024-05-2126960037.35838.540.0064901932804.57ảnh hưởng nhẹ
2024-05-2026960037.35838.540.0065425666847.68ảnh hưởng nhẹ
2024-05-1726960037.35838.540.0064762597523.40ảnh hưởng nhẹ
2024-05-1626960037.35838.54+5.1864762597523.40giá vàng tăng
2024-05-1526793475.77833.360.0063687924508.70ảnh hưởng nhẹ
2024-05-1426793475.77833.36+1.4363155430391.31giá vàng tăng
2024-05-1326747207.80831.930.0062976162590.07ảnh hưởng nhẹ
2024-05-1026747207.80831.930.0063449673638.49ảnh hưởng nhẹ
2024-05-0926747207.80831.93+1.4663449673638.49giá vàng tăng
2024-05-0826700297.71830.470.0062070397304.64ảnh hưởng nhẹ
2024-05-0726700297.71830.470.0061626515720.11ảnh hưởng nhẹ
2024-05-0626700297.71830.470.0061908877382.18ảnh hưởng nhẹ
2024-05-0326700297.35830.470.0061240049918.25ảnh hưởng nhẹ
2024-05-0226700297.35830.47+0.8761240049918.25giá vàng tăng
2024-05-0126672533.29829.60-2.5961027649090.21giá vàng giảm
2024-04-2926755826.78832.190.0061705254801.48ảnh hưởng nhẹ
2024-04-2626755826.78832.190.0062673866595.88ảnh hưởng nhẹ
2024-04-2526755826.78832.19-2.5962673866595.88giá vàng giảm
2024-04-2426839125.89834.78+1.1562214857155.76giá vàng tăng
2024-04-2326802103.76833.630.0062171236230.71ảnh hưởng nhẹ
2024-04-2226802103.76833.63+1.7262391692956.04giá vàng tăng
2024-04-1926746569.30831.910.0063635899213.88ảnh hưởng nhẹ
2024-04-1826746569.30831.91+4.3263635899213.88giá vàng tăng
2024-04-1726607726.39827.590.0063386009791.03ảnh hưởng nhẹ
2024-04-1626607726.39827.59-2.5963590251648.78giá vàng giảm
2024-04-1526691034.03830.18+3.4663224233294.46giá vàng tăng
2024-04-1226579955.63826.720.0063823698919.89ảnh hưởng nhẹ
2024-04-1126579955.63826.72-4.0363823698919.89giá vàng giảm
2024-04-1026709552.41830.75+2.3062643898025.63giá vàng tăng
Xem thêm